Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:30:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007663 | ||
01:30:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005581 | ||
01:30:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:30:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
01:30:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
01:29:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000012 | ||
01:29:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
01:29:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:29:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
01:29:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000824 | ||
01:29:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003977 | ||
01:29:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
01:29:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006306 | ||
01:29:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007049 | ||
01:29:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001022 | ||
01:29:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013646 | ||
01:29:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:29:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:29:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
01:28:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 |
