Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:57:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:57:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00068207 | ||
05:57:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
05:57:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006633 | ||
05:57:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
05:56:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017012 | ||
05:56:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
05:56:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
05:56:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012541 | ||
05:56:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
05:56:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:56:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015593 | ||
05:56:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:56:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
05:55:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000154 | ||
05:55:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
05:55:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
05:55:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:55:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
05:55:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 |
