Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:10:00 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001216 | ||
03:09:52 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
03:09:42 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013517 | ||
03:09:34 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:09:27 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
03:09:23 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001334 | ||
03:09:19 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001046 | ||
03:09:05 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
03:09:01 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
03:08:43 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:08:29 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:08:26 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:08:22 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
03:08:18 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001193 | ||
03:08:14 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
03:08:04 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001402 | ||
03:08:01 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000909 | ||
03:07:53 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:07:27 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
03:07:23 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 |
