Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02526 | 82.536.874 | 248.295 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,000000611 | 217.478 | 102.810 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006735 | 279.368 | 92.155 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,011 | 186.649 | 90.523 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0006122 | 289.442 | 89.727 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,000616 | 914.022 | 88.314 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007331 | 131.796 | 70.020 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0000596 | 271.436 | 51.270 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0002833 | 204.395 | 43.247 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,000008872 | 233.043 | 38.547 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.791 | 33.303 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,462 | 1.194.092 | 27.954 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001232 | 171.252 | 25.949 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000005506 | 240.916 | 24.249 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,02263 | 75.523 | 23.732 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0002449 | 4.430.457 | 22.863 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0002929 | 83.604 | 22.270 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,000008624 | 68.632 | 21.024 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4894 | 200.252 | 20.742 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00005482 | 457.496 | 19.600 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















