Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:15:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001204 | ||
21:15:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000948 | ||
21:15:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015031 | ||
21:15:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009243 | ||
21:15:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014233 | ||
21:15:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017305 | ||
21:14:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002257 | ||
21:14:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00018423 | ||
21:14:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011279 | ||
21:14:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010046 | ||
21:14:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003644 | ||
21:14:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00021967 | ||
21:14:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012503 | ||
21:14:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003377 | ||
21:14:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001399 | ||
21:14:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
21:14:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001541 | ||
21:14:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007493 | ||
21:14:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001967 | ||
21:14:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006322 |
