Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:35:14 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001263 | ||
12:35:02 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003042 | ||
12:34:58 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003421 | ||
12:34:54 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
12:34:47 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:34:43 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
12:34:31 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001043 | ||
12:34:27 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002361 | ||
12:34:21 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
12:34:17 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000793 | ||
12:34:04 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002017 | ||
12:34:00 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009328 | ||
12:33:42 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:33:34 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
12:33:30 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
12:33:26 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
12:33:17 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002148 | ||
12:33:11 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
12:32:55 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005936 | ||
12:32:51 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 |
