Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:49:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001324 | ||
08:49:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001271 | ||
08:49:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001271 | ||
08:49:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002089 | ||
08:49:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001054 | ||
08:49:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013534 | ||
08:49:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:49:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:49:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
08:48:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:48:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:48:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013498 | ||
08:48:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:48:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:48:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
08:48:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
08:47:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:47:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:47:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001214 | ||
08:47:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 |
