Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:22:41 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
01:22:37 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002011 | ||
01:22:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
01:22:30 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008395 | ||
01:22:26 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:22:12 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004904 | ||
01:22:08 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014684 | ||
01:22:04 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00039288 | ||
01:22:00 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001738 | ||
01:21:55 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:21:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:21:47 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004482 | ||
01:21:43 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001098 | ||
01:21:35 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
01:21:31 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
01:21:28 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001548 | ||
01:21:24 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
01:21:20 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001407 | ||
01:21:16 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001347 | ||
01:21:12 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 |
