Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 377,3 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,346 | 0,267 | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Chuyển TRX | 27,063 | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:11:39 01/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
